Van bi là thiết bị quan trọng để đóng và điều chỉnh lưu lượng chất lỏng (dầu, khí, hơi nước, v.v.) trong ngành công nghiệp hóa dầu.
Loại van này có những ưu điểm sau:
Có thể mở và đóng nhanh chóng chỉ với một phần tư vòng xoay
Đảm bảo độ kín khít tuyệt đối mà không cần lực momen xoắn cao
có thiết kế nhỏ gọn (đây là điểm khác biệt chính giữa van bi và van cổng – cả hai đều là thiết bị bật/tắt)
Nhược điểm là:
Van này có khả năng điều chỉnh và tiết lưu kém, vì nó được thiết kế để đóng đường ống thay vì điều chỉnh lưu lượng (đây là chức năng lý tưởng cho van cầu): việc tiết lưu khiến phần đế van bị ăn mòn do lưu lượng và áp suất cao mà van phải chịu. Sự mài mòn có thể dẫn đến rò rỉ van dần dần.
Van này không thể dùng để xử lý bùn, vì sự tích tụ các hạt lơ lửng và mảnh vụn sẽ làm van bị rò rỉ. Các hạt này có thể đông đặc lại trong các khoang gần quả bóng và các đế. Van bi hoạt động hiệu quả hơn nhiều với khí và các chất lỏng khác (ngay cả những hóa chất khó xử lý như clo khô, axit flohydric hoặc axit clohydric và oxy).
có thể khó vệ sinh (ngoại trừ thiết kế cửa ra vào phía trên)
Vị trí mở, đóng hoặc mở một phần của van có thể được phát hiện bằng cách quan sát vị trí của cần gạt:
Khi cần gạt thẳng hàng với đường ống, van sẽ mở; khi cần gạt vuông góc với đường ống, van sẽ đóng;
Khi ở bất kỳ vị trí nào khác, van sẽ mở một phần (hoặc đóng một phần) và điều chỉnh lưu lượng.
Các van này thuộc họ van “xoay một phần tư vòng” hoặc van “xoay 1/4 vòng” (cùng với van bướm và van nút), vì thao tác đóng mở được thực hiện bằng cách xoay cần gạt nối với đĩa 90 độ.